Trung tâm sản phẩm
Trimethylamine khan
Tên tiếng Anh: Trimethylamine; TMA
CAS: 75-50-3
Công thức phân tử: C3H9N
Hàm lượng: ≥99.5%
Quy cách: Lỏng rời
Xuất xứ: Thái An
Tiêu chuẩn thực hiện: HG/T2973-2017
Phân loại nguy hiểm: Loại 3.1: Chất lỏng dễ cháy có nhiệt độ chớp cháy thấp (31044)
Đường xâm nhập: Hít phải, nuốt phải, hấp thụ qua da
Khuyến nghị sử dụng: Có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, dược phẩm và công nghiệp hóa chất quốc phòng, cũng như trong nhiều loại dung môi cao cấp, phụ gia dầu mỏ, chất hoạt động bề mặt, chất xử lý nước, phụ gia thức ăn chăn nuôi và thực phẩm, v.v..
Hạn chế sử dụng: Chỉ dùng cho sản xuất công nghiệp
Lưu ý khi bảo quản: Bảo quản trong kho mát, thông gió. Tránh xa nguồn lửa, nguồn nhiệt. Nhiệt độ kho không vượt quá 30°C. Đậy kín thùng chứa. Nên cất giữ riêng biệt với chất oxy hóa, axit, halogen, v.v.. tuyệt đối không lưu trữ chung. Sử dụng thiết bị chiếu sáng và thông gió chống cháy nổ. Nghiêm cấm sử dụng các thiết bị và dụng cụ cơ khí dễ phát sinh tia lửa. Khu vực lưu trữ cần được trang bị thiết bị ứng phó sự cố rò rỉ khẩn cấp.
Chỉ tiêu Lý hóa:
Hạng mục | Chỉ tiêu |
Amoniac, % | ≤0.01 |
Monomethylamine, % | ≤0.02 |
Dimethylamine, % | ≤0.05 |
Trimethylamine, % | ≥99.5 |
Nước, % | ≤0.50 |